art exhibition

art exhibition

A family walks through a quiet art exhibition.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Triển lãm nghệ thuật: "art exhibition" một sự kiện trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, chẳng hạn như tranh vẽ hoặc tượng điêu khắc, cho công chúng xem trong một không gian nhất định như bảo tàng, phòng trưng bày hoặc trung tâm văn hóa.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã tham quan một triển lãm nghệ thuật trưng bày các bức tranh hiện đại.)
  • (Triển lãm nghệ thuật tại bảo tàng bao gồm các tác phẩm điêu khắc từ thế kỷ 19.)
  • ( ấy đang chuẩn bị tác phẩm của mình cho triển lãm nghệ thuật sắp tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hold an art exhibition": tổ chức một triển lãm nghệ thuật.

    • The gallery will hold an art exhibition next month. (Phòng trưng bày sẽ tổ chức một triển lãm nghệ thuật vào tháng tới.)
  • "to attend an art exhibition": tham dự một triển lãm nghệ thuật.

    • Many artists attended the art exhibition to network with collectors. (Nhiều nghệ sĩ đã tham dự triển lãm nghệ thuật để kết nối với các nhà sưu tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Art gallery (n): phòng trưng bày nghệ thuật, nơi thường xuyên tổ chức các triển lãm.
  • Exhibition (n): triển lãm nói chung (không nhất thiết chỉ nghệ thuật).
  • Art show (n): chương trình hoặc buổi trình diễn nghệ thuật, thường nhỏ hơn "art exhibition".
Từ đồng nghĩa
  • Art show: chương trình nghệ thuật (thường không chính thức hơn).
  • Exposition: cuộc triển lãm (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc quy mô lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on an art exhibition: tổ chức một triển lãm nghệ thuật.

    • The museum put on an impressive art exhibition of Renaissance paintings. (Bảo tàng đã tổ chức một triển lãm nghệ thuật ấn tượng về các bức tranh thời Phục Hưng.)
  • Go to an art exhibition: đi xem một triển lãm nghệ thuật.

    • Let's go to the art exhibition this weekend. (Hãy đi xem triển lãm nghệ thuật vào cuối tuần này.)
Thành ngữ liên quan
  • A feast for the eyes: một bữa tiệc cho thị giác (thường dùng để mô tả một triển lãm nghệ thuật đẹp mắt).
    • The art exhibition was a feast for the eyes with its vibrant colors. (Triển lãm nghệ thuật một bữa tiệc cho thị giác với những màu sắc rực rỡ.)